Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quay vlog" (1)

quay vlog
Tiếng Anh Cụm từto film vlogs, to vlog
Từ vựng của tôi
Em thích du lịch, học ngoại ngữ, quay vlog.
I like traveling, learning foreign languages, and vlogging.

swap_horiz Từ liên quan "quay vlog" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quay vlog" (1)

Em thích du lịch, học ngoại ngữ, quay vlog.
I like traveling, learning foreign languages, and vlogging.